secondary education

Định nghĩa

Danh từ: - Giáo dục trung học: "secondary education" chỉ hệ thống giáo dục dành cho học sinh sau khi hoàn thành bậc tiểu học, thường bao gồm các lớp từ trung học cơ sở đến trung học phổ thông (lớp 6 đến lớp 12 hoặc tương đương). Đây giai đoạn giáo dục do trường trung học hoặc trường dự bị đại học cung cấp, chuẩn bị cho học sinh bước vào giáo dục đại học hoặc thị trường lao động.

dụ sử dụng
  • (Ở nhiều quốc gia, giáo dục trung học bắt buộc đối với học sinh từ 11 đến 16 tuổi.)
  • ( ấy đã hoàn thành giáo dục trung học tại một trường trung học danh tiếng trong thành phố.)
  • (Chương trình giáo dục trung học bao gồm các môn học như toán học, văn học khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "post-secondary education": giáo dục sau trung học (cao đẳng, đại học).
    • After completing secondary education, many students pursue post-secondary education at universities. (Sau khi hoàn thành giáo dục trung học, nhiều học sinh theo đuổi giáo dục sau trung học tại các trường đại học.)
  • "secondary school": trường trung học (nơi cung cấp giáo dục trung học).
    • He attended a secondary school in the suburbs. (Anh ấy đã theo học một trường trung họcngoại ô.)
  • "secondary education level": cấp độ giáo dục trung học.
    • Teachers at the secondary education level need specialized training. (Giáo viêncấp độ giáo dục trung học cần được đào tạo chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondary (tính từ): thuộc về bậc trung học; thứ yếu.
    • The secondary curriculum is more advanced than primary. (Chương trình trung học cao cấp hơn so với tiểu học.)
  • Education (danh từ): giáo dục nói chung.
    • Education is a fundamental right for all children. (Giáo dục quyền cơ bản của mọi trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • High school education: giáo dục trung học phổ thông (thường dùng trong bối cảnh Mỹ).
    • High school education prepares students for college. (Giáo dục trung học phổ thông chuẩn bị cho học sinh vào đại học.)
  • Secondary schooling: việc học tậpbậc trung học.
    • Secondary schooling lasts for about six years. (Việc học tậpbậc trung học kéo dài khoảng sáu năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through secondary education: trải qua giáo dục trung học.
    • She went through secondary education in a rural school. ( ấy đã trải qua giáo dục trung học tại một trường học nông thôn.)
  • Complete secondary education: hoàn thành giáo dục trung học.
    • He completed his secondary education with excellent grades. (Anh ấy đã hoàn thành giáo dục trung học với điểm số xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "secondary education", nhưng có thể tham khảo: - "The school of hard knocks": trường đời (ám chỉ bài học từ kinh nghiệm thực tế, trái ngược với giáo dục chính quy). - He learned more from the school of hard knocks than from secondary education. (Anh ấy học được nhiều hơn từ trường đời so với giáo dục trung học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "secondary education"

secondary education
A student attends secondary education classes at a local high school.